466124 Palazzoli Vietnam – Interlocked Socket Outlet M125 IP66 IP67 IP69
466124 Palazzoli Vietnam là ổ cắm liên động M125 thuộc dòng ALUPRES của Palazzoli, được chế tạo bằng nhôm marine-grade và thiết kế để lắp đặt trên tường trong các hệ thống điện công nghiệp. Model có dòng điện định mức 16A, điện áp 110V, tần số 50/60Hz, cấu hình 2P+Q và vị trí chân tiếp điểm 4h. Tham khảo các sản phẩm Palazzoli tại Việt Nam để tìm hiểu thêm các thiết bị điện công nghiệp và giải pháp kết nối chuyên dụng từ Palazzoli.

Tổng quan sản phẩm
Model 466124 thuộc dòng ALUPRES M125, nhóm ổ cắm liên động bằng nhôm marine-grade dành cho ứng dụng công nghiệp và các môi trường yêu cầu độ bền cao. Thiết kế dạng wall-mounted interlocked socket-outlet cho phép cố định sản phẩm trên tường, phù hợp với các hệ thống phân phối điện và thiết bị cần điểm kết nối nguồn cố định.
Theo thông tin từ Palazzoli, dòng sản phẩm M125 sử dụng vỏ nhôm có khả năng đáp ứng các ứng dụng nặng và có cấp bảo vệ IP66/IP67/IP69. Thiết kế ổ cắm liên động giúp kiểm soát quá trình kết nối nguồn điện với thiết bị sử dụng, phù hợp với các hệ thống cần giải pháp kết nối chắc chắn và có khả năng bảo vệ cao.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 466124 |
| Thương hiệu | Palazzoli |
| Dòng sản phẩm | ALUPRES M125 |
| Loại sản phẩm | Interlocked socket-outlet |
| Kiểu lắp đặt | Wall mounting |
| Vật liệu | Marine-grade aluminium |
| Dòng điện định mức | 16A |
| Tần số | 50/60Hz |
| Điện áp định mức | 110V |
| Số cực | 2P+Q |
| Clock position | 4h |
| Cấp bảo vệ | IP66/IP67/IP69 |
| Ứng dụng | Hệ thống điện công nghiệp, môi trường khắc nghiệt |
Các thông số chính của model 466124, bao gồm 16A, 50/60Hz, 110V, 2P+Q, vị trí 4h và mã sản phẩm được Palazzoli công bố trực tiếp.
Đặc điểm và ứng dụng
Một điểm đáng chú ý của 466124 là sự kết hợp giữa kết cấu nhôm marine-grade, thiết kế M125 và cơ cấu ổ cắm liên động. Vật liệu này phù hợp với dòng ALUPRES được Palazzoli phát triển cho các ứng dụng công nghiệp, hạ tầng và môi trường hàng hải.
Cấp bảo vệ IP66/IP67/IP69 giúp thiết bị phù hợp để xem xét trong những khu vực có yêu cầu cao về khả năng bảo vệ trước bụi, nước và các điều kiện vệ sinh hoặc làm việc đặc thù. Palazzoli cũng giới thiệu dòng ALUPRES trong các lĩnh vực như Industry, Infrastructure và Marine.
Với cấu hình 16A – 110V – 2P+Q – 4h, model có thể được sử dụng cho các hệ thống điện tương thích với những thông số này. Khi lựa chọn cần kiểm tra điện áp, dòng điện, số cực, vị trí chân tiếp điểm và điều kiện môi trường thực tế.
Tìm mua 466124 Palazzoli tại Việt Nam
Nếu đang tìm kiếm 466124 Palazzoli Vietnam, việc xác định đúng mã sản phẩm là cần thiết vì dòng M125 có nhiều phiên bản khác nhau về điện áp, dòng điện, số cực và vị trí chân tiếp điểm. Có thể xem trực tiếp sản phẩm 466124 trên website Palazzoli để kiểm tra thông tin kỹ thuật từ nhà sản xuất.
| 16A | 50/60Hz | 110V | 3P+![]() |
4h | 466134 | |
| 16A | 50/60Hz | 110V | 3P+N+![]() |
4h | 466144 | |
| 16A | 50/60Hz | 230V | 2P+![]() |
6h | 466126 | |
| 16A | 50/60Hz | 230V | 3P+![]() |
9h | 466139 | |
| 16A | 50/60Hz | 230V | 3P+N+![]() |
9h | 466149 | |
| 16A | 50/60Hz | 400V | 2P+![]() |
9h | 466129 | |
| 16A | 50/60Hz | 400V | 3P+![]() |
6h | 466136 | |
| 16A | 50/60Hz | 400V | 3P+N+![]() |
6h | 466146 | |
| 16A | 50/60Hz | 500V | 3P+![]() |
7h | 466137 | |
| 16A | 50/60Hz | 500V | 3P+N+![]() |
7h | 466147 | |
| 16A | 60Hz | 440-460V | 3P+![]() |
11h | 466131 | |
| 16A | 60Hz | 440-460V | 3P+N+![]() |
11h | 466141 | |
| 16A | 50/60Hz | >50-250V DC | 2P+![]() |
3h | 466123 | |
| 32A | 50/60Hz | 110V | 2P+![]() |
4h | 460224 | |
| 32A | 50/60Hz | 110V | 3P+![]() |
4h | 460234 | |
| 32A | 50/60Hz | 110V | 3P+N+![]() |
4h | 460244 | |
| 32A | 50/60Hz | 230V | 2P+![]() |
6h | 460226 | |
| 32A | 50/60Hz | 230V | 3P+![]() |
9h | 460239 | |
| 32A | 50/60Hz | 230V | 3P+N+![]() |
9h | 460249 | |
| 32A | 50/60Hz | 400V | 2P+![]() |
9h | 460229 | |
| 32A | 50/60Hz | 400V | 3P+![]() |
6h | 460236 | |
| 32A | 50/60Hz | 400V | 3P+N+![]() |
6h | 460246 | |
| 32A | 50/60Hz | 500V | 3P+![]() |
7h | 460237 | |
| 32A | 50/60Hz | 500V | 3P+N+![]() |
7h | 460247 | |
| 32A | 60Hz | 440-460V | 3P+![]() |
11h | 460231 | |
| 32A | 60Hz | 440-460V | 3P+N+![]() |
11h | 460241 | |
| 32A | 50/60Hz | 380/440V | 3P+![]() |
3h | 460233 | |
| 63A | 50/60Hz | 110V | 2P+![]() |
4h | 460324 | |
| 63A | 50/60Hz | 110V | 3P+![]() |
4h | 460334 | |
| 63A | 50/60Hz | 110V | 3P+N+![]() |
4h | 460344 | |
| 63A | 50/60Hz | 230V | 2P+![]() |
6h | 460326 | |
| 63A | 50/60Hz | 230V | 3P+![]() |
9h | 460339 | |
| 63A | 50/60Hz | 230V | 3P+N+![]() |
9h | 460349 | |
| 63A | 50/60Hz | 400V | 2P+![]() |
9h | 460329 | |
| 63A | 50/60Hz | 400V | 3P+![]() |
6h | 460336 | |
| 63A | 50/60Hz | 400V | 3P+N+![]() |
6h | 460346 | |
| 63A | 50/60Hz | 500V | 3P+![]() |
7h | 460337 | |
| 63A | 50/60Hz | 500V | 3P+N+![]() |
7h | 460347 | |
| 63A | 60Hz | 440-460V | 3P+![]() |
11h | 460331 | |
| 63A | 60Hz | 440-460V | 3P+N+![]() |
11h | 460341 | |
| 63A | 50/60Hz | >50-250V DC | 2P+![]() |
3h | 460333 | |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.