474633 Palazzoli Vietnam – Interlocked Socket Outlet M125 With MCB
474633 Palazzoli Vietnam là ổ cắm liên động M125 thuộc dòng ALUPRES của Palazzoli, được chế tạo bằng nhôm marine-grade và tích hợp MCB (Miniature Circuit Breaker), thiết kế để lắp đặt trên tường. Model có dòng điện định mức 16A, điện áp 110V, tần số 50/60Hz, cấu hình 2P+⏚ và vị trí chân tiếp điểm 4h. Tham khảo các sản phẩm Palazzoli tại Việt Nam để tìm hiểu thêm các thiết bị điện công nghiệp và giải pháp kết nối chuyên dụng từ Palazzoli.

Tổng quan sản phẩm
Model 474633 thuộc dòng ALUPRES M125, nhóm ổ cắm liên động bằng nhôm marine-grade được tích hợp MCB và thiết kế cho hình thức lắp đặt cố định trên tường. Sự kết hợp giữa ổ cắm liên động và thiết bị bảo vệ mạch giúp sản phẩm phù hợp với những hệ thống cần điểm kết nối điện cố định đi kèm giải pháp bảo vệ nguồn.
Theo thông tin Palazzoli công bố, dòng sản phẩm này được thiết kế với cấp bảo vệ IP66/IP67/IP69, hướng đến các ứng dụng có yêu cầu cao về khả năng bảo vệ trong môi trường công nghiệp. Dòng ALUPRES cũng được Palazzoli giới thiệu cho các lĩnh vực như công nghiệp, hạ tầng và hàng hải.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 474633 |
| Thương hiệu | Palazzoli |
| Dòng sản phẩm | ALUPRES M125 |
| Loại sản phẩm | Interlocked socket-outlet with MCB |
| Kiểu lắp đặt | Wall mounting |
| Vật liệu | Marine-grade aluminium |
| Dòng điện định mức | 16A |
| Tần số | 50/60Hz |
| Điện áp định mức | 110V |
| Số cực | 2P+⏚ |
| Clock position | 4h |
| Thiết bị bảo vệ | MCB |
| Cấp bảo vệ | IP66/IP67/IP69 |
Theo bảng dữ liệu trên website Palazzoli, mã 474633 có cấu hình 16A, 50/60Hz, 110V, 2P+⏚ và vị trí chân tiếp điểm 4h. Model nằm trong nhóm ổ cắm M125 bằng nhôm marine-grade có MCB.
Đặc điểm và ứng dụng
Điểm đáng chú ý của 474633 là thiết kế tích hợp MCB cùng ổ cắm liên động. MCB có vai trò bảo vệ mạch điện theo cấu hình thiết bị được lựa chọn, trong khi cơ cấu interlock tạo thành một phần của cụm ổ cắm công nghiệp. Đây là cấu hình phù hợp khi cần kết hợp chức năng kết nối và bảo vệ trong một thiết bị.
Vỏ marine-grade aluminium giúp model thuộc nhóm ALUPRES dành cho các ứng dụng công nghiệp và môi trường yêu cầu độ bền cao. Cấp bảo vệ IP66/IP67/IP69 giúp sản phẩm được xem xét cho các vị trí có yêu cầu bảo vệ trước bụi và nước. Palazzoli cũng ghi nhận các ứng dụng ALUPRES trong lĩnh vực Industry, Infrastructure và Marine.
Với cấu hình 16A – 110V – 2P+⏚ – 4h, sản phẩm phù hợp với những hệ thống sử dụng đúng thông số tương ứng. Trước khi lắp đặt cần kiểm tra điện áp, dòng điện, số cực, vị trí chân tiếp điểm và yêu cầu bảo vệ của hệ thống.
Tìm mua 474633 Palazzoli tại Việt Nam
Nếu đang tìm kiếm 474633 Palazzoli Vietnam, nên xác nhận chính xác mã sản phẩm để tránh nhầm với các model M125 khác có điện áp, số cực hoặc vị trí chân tiếp điểm khác nhau. Có thể xem trực tiếp sản phẩm 474633 trên website Palazzoli để kiểm tra thông tin kỹ thuật từ nhà sản xuất.
| Rated current | Frequency | Rated operating voltage | Poles | Clock Position | Code | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16A | 50/60Hz | 110V | 2P+![]() |
4h | 474633 | |
| 16A | 50/60Hz | 110V | 3P+![]() |
4h | 474643 | |
| 16A | 50/60Hz | 110V | 3P+N+![]() |
4h | 474653 | |
| 16A | 50/60Hz | 230V | 2P+![]() |
6h | 474733 | |
| 16A | 50/60Hz | 230V | 3P+![]() |
9h | 474743 | |
| 16A | 50/60Hz | 230V | 3P+N+![]() |
9h | 474753 | |
| 16A | 50/60Hz | 400V | 2P+![]() |
9h | 474833 | |
| 16A | 50/60Hz | 400V | 3P+![]() |
6h | 474843 | |
| 16A | 50/60Hz | 400V | 3P+N+![]() |
6h | 474853 | |
| 16A | 60Hz | 440-460V | 3P+![]() |
11h | 474863 | |
| 16A | 60Hz | 440-460V | 3P+N+![]() |
11h | 474133 | |
| 32A | 50/60Hz | 110V | 2P+![]() |
4h | 474236 | |
| 32A | 50/60Hz | 110V | 3P+![]() |
4h | 474246 | |
| 32A | 50/60Hz | 110V | 3P+N+![]() |
4h | 474256 | |
| 32A | 50/60Hz | 230V | 2P+![]() |
6h | 474336 | |
| 32A | 50/60Hz | 230V | 3P+![]() |
9h | 474346 | |
| 32A | 50/60Hz | 230V | 3P+N+![]() |
9h | 474356 | |
| 32A | 50/60Hz | 400V | 2P+![]() |
9h | 474436 | |
| 32A | 50/60Hz | 400V | 3P+![]() |
6h | 474446 | |
| 32A | 50/60Hz | 400V | 3P+N+![]() |
6h | 474456 | |
| 32A | 60Hz | 440-460V | 3P+![]() |
11h | 474466 | |
| 32A | 60Hz | 440-460V | 3P+N+![]() |
11h | 474536 | |
| 32A | 50/60Hz | 380/440V | 3P+![]() |
3h | 474486 | |
| 32A | 50/60Hz | 380-440V | 3P+N+![]() |
3h | 474586 | |
| 63A | 50/60Hz | 110V | 2P+![]() |
4h | 474237 | |
| 63A | 50/60Hz | 110V | 3P+![]() |
4h | 474247 | |
| 63A | 50/60Hz | 110V | 3P+N+![]() |
4h | 474257 | |
| 63A | 50/60Hz | 230V | 2P+![]() |
6h | 474337 | |
| 63A | 50/60Hz | 230V | 3P+![]() |
9h | 474347 | |
| 63A | 50/60Hz | 230V | 3P+N+![]() |
9h | 474357 | |
| 63A | 50/60Hz | 400V | 2P+![]() |
9h | 474437 | |
| 63A | 50/60Hz | 400V | 3P+![]() |
6h | 474447 | |
| 63A | 50/60Hz | 400V | 3P+N+![]() |
6h | 474457 | |
| 63A | 60Hz | 440-460V | 3P+![]() |
11h | 474387 | |
| 63A | 60Hz | 440-460V | 3P+N+![]() |
11h | 474397 |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.