Dynisco Vietnam

Dynisco

Dynisco Vietnam

1. Giới thiệu về hãng Dynisco

Dynisco là thương hiệu hàng đầu thế giới chuyên cung cấp các giải pháp đo áp suất nóng chảy, đo nhiệt độ, kiểm soát quy trình và thiết bị phân tích polymer. Được thành lập vào năm 1953, Dynisco có hơn 70 năm kinh nghiệm trong việc phát triển các thiết bị đo lường chính xác dành cho ngành công nghiệp nhựa, polymer và ép đùn. Với triết lý mang đến cho khách hàng một “cửa sổ quan sát toàn diện vào quy trình sản xuất” (Window into the Process), Dynisco giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chất lượng sản phẩm và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Ngày nay, sản phẩm của Dynisco được sử dụng tại hàng nghìn nhà máy trên toàn thế giới, đặc biệt trong các lĩnh vực ép đùn nhựa, ép phun, sản xuất màng nhựa, ống nhựa, cao su, hóa chất và nghiên cứu vật liệu polymer. Các giải pháp của Dynisco nổi tiếng với độ chính xác cao, độ bền vượt trội và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

2. Ưu điểm nổi bật của Dynisco

  • Hơn 70 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đo lường và kiểm soát quy trình polymer.
  • Thương hiệu uy tín toàn cầu về cảm biến áp suất nóng chảy.
  • Độ chính xác cao, đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế.
  • Danh mục sản phẩm đa dạng phục vụ từ phòng thí nghiệm đến dây chuyền sản xuất.
  • Thiết bị có độ bền cao, phù hợp môi trường nhiệt độ và áp suất lớn.
  • Hỗ trợ nhiều chuẩn tín hiệu như mV/V, 4–20 mA, VDC và HART.
  • Giúp giảm phế phẩm, tối ưu hóa chất lượng và năng suất sản xuất.
  • Có mạng lưới hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ trên toàn cầu.

3. Danh mục sản phẩm chính

Dynisco cung cấp nhiều dòng thiết bị và giải pháp cho ngành nhựa và tự động hóa công nghiệp, bao gồm:

  • Cảm biến áp suất nóng chảy (Melt Pressure Sensors)
  • Bộ truyền tín hiệu áp suất nóng chảy (Melt Pressure Transmitters)
  • Cảm biến áp suất công nghiệp
  • Bộ hiển thị và điều khiển áp suất (Pressure Indicators & Controllers)
  • Bộ điều khiển nhiệt độ
  • Thiết bị đo lưu biến (Capillary Rheometers)
  • Máy đo chỉ số chảy MFI (Melt Flow Indexers)
  • Hệ thống đo lưu biến trực tuyến (Online Rheometers)
  • Thiết bị phân tích vật liệu polymer
  • Phụ kiện và giải pháp kiểm soát quy trình sản xuất nhựa.

4. Ứng dụng của sản phẩm Dynisco

Các thiết bị Dynisco được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như:

  • Sản xuất nhựa và polymer.
  • Máy ép đùn nhựa.
  • Máy ép phun.
  • Sản xuất màng nhựa và tấm nhựa.
  • Sản xuất ống nhựa.
  • Cao su và vật liệu composite.
  • Hóa chất.
  • Thiết bị y tế.
  • Thực phẩm và đồ uống.
  • Phòng thí nghiệm nghiên cứu vật liệu.
  • Kiểm soát chất lượng và tự động hóa công nghiệp.

5. Đại lý Dynisco chính hãng tại Việt Nam

Dynisco Vietnam là lựa chọn hàng đầu của nhiều doanh nghiệp trong lĩnh vực nhựa, polymer và tự động hóa nhờ chất lượng sản phẩm vượt trội, độ chính xác cao và khả năng hoạt động ổn định trong thời gian dài. Việc sử dụng thiết bị Dynisco chính hãng giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm thời gian dừng máy và tối ưu hiệu quả sản xuất.

Website phân phối tại Việt Nam:
https://processinstrument-expert.com/

Website hãng Dynisco:
https://www.dynisco.com/

LISTCODE

LMI5500
NP462-G3-20MPA-15/45
PT291S-35K-5/60-C6H-RTD ,…
0–35 kg/cm² PT291S-35K-5/60-C6H-RTD
SPX3291NA48K15BUFFCCATB
TPT4634-3.5CB-15/18-B578-RTD2-SIL2 0-350bar
TPT4634-3.5CB-15/18-B578-RTD2-SIL2 ,…
PT4624-1.5M-6/18-SIL2
PT4624-1.5 M-6/18 SIL2
SPX3291NA48K15BUFFCCATB …
SPX3291NA48K15BUFFCCATB
2242EA00K17DPFFBCAZZ
TPT4634-3.5CB-15/18-B578-RTD2-SIL2
DYNISCO TPT4634-3.5CB-15/18-B578-RTD2-SIL2 0-350bar O/P:DC4-20mA loại 2 sợi
ATC990401111000
SPX3291NA48K15BUFFCCATB
SPX3291NA48K15BUFFCCATB
SPX3291NA48K15BUFFCCATB
UPR800-1-3-3
PT291S-35K-5/60-C6H-RTD
4502NA90K13BTDDCAAZZ
14804000
TPT4634-35K-6/18-RTD1-SIL2
848117040007
PT4626-35MPA-6/18
MDT462F-M18-3.5C-32/46-GC8
PT462E-5M-6/18 0-5000PSIG INPUT 10VDC R-CAL 4000PSIG
PT462E-5M-6/18 0-5000PSIG INPUT 10VDC R-CAL 4000PSIG
YD45521-2-7-2311-FC
DYNA-4-3.5C-15-T80
PT4624-35MPA-6/18-SIL2,,,,
3291SA48K13BUMMCACTB@15kg/cm2
3291SA48K13BUMMCACTB 15kg/cm2
PT462E-5M-6/18
3342NA00K20FEFFBCAZZ
PT4624-3M-6/18 0-3000PSIG
PT4624-3M-6/18 0-3000PSIG
PT415D-5M6-B314-B173
PT291S-35K-5/60-C6H-RTD
PT4624-1.5M-6/18-SIL2, seri: 11-17-20468442
3342NA00K20FEFFBCAZZ
UPR 900
UPR 900
SPX3291NA48K15BUFFCCATB,.
PT4624-1.5 M-6/18 SIL
3342NA00K20FEFFBCAZZ
SPX3291NA48K15BUFFCCATB
PT291S-35K-5/60-C6H-RTD
SPX3291NA48K15BUFFCCATB
SPX3291NA48K15BUFFCCATB

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

📞 Mr. Đạt 📞 Ms. Trinh