K23792 Koehler Instrument Vietnam
K23792 Koehler Instrument Vietnam là bể điều nhiệt đo độ nhớt động học Kinematic Viscosity Bath KV4000, được sản xuất bởi Koehler Instrument Company (USA). Model K23792 là phiên bản KV4000, kích thước bể 12 inch, nguồn 220–240 V, 50/60 Hz, được thiết kế cho các phép thử độ nhớt động học theo các tiêu chuẩn như ASTM D445 và ASTM D2170.
Website hãng: Koehler Instrument Company
Website tại Việt Nam: processinstrument-expert.com
1. Thông tin sản phẩm
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Part Number | K23792 |
| Model | KV4000 |
| Hãng sản xuất | Koehler Instrument |
| Loại thiết bị | Kinematic Viscosity Bath |
| Kích thước bể | 12 inch (30,5 cm) |
| Dung tích | 5,8 gallon / 22 L |
| Nguồn điện | 220–240 VAC, 50/60 Hz |
| Dòng điện | 7,2 A, 1 pha |
| Dải điều khiển nhiệt độ | Nhiệt độ môi trường đến 150°C |
| Độ phân giải hiển thị | 0,1°C / 0,1°F |
| Số vị trí viscometer | 7 vị trí |
| Kích thước | Khoảng 51 × 39 × 62 cm |
| Khối lượng | Khoảng 35,5 kg |
| Giao tiếp | RS-232 |
| Tiêu chuẩn | ASTM D445, D2170, D6074, D6158; ISO 3104 và các tiêu chuẩn liên quan |
Các thông số trên được đối chiếu với catalogue và tài liệu kỹ thuật của Koehler Instrument.
2. Đặc điểm nổi bật
K23792 KV4000 được thiết kế cho phòng thí nghiệm cần kiểm soát nhiệt độ chính xác trong quá trình xác định độ nhớt động học của các sản phẩm dầu mỏ và chất lỏng liên quan.
Một số đặc điểm đáng chú ý:
- Điều khiển nhiệt độ bằng vi xử lý.
- Dải nhiệt độ từ môi trường đến 150°C (302°F).
- Có thể thực hiện các phép đo ở nhiệt độ thấp hơn khi kết hợp với bộ làm lạnh bên ngoài.
- Tích hợp chức năng đếm thời gian kỹ thuật số.
- Cho phép nhập hằng số của nhớt kế.
- Tự động tính toán và hiển thị kết quả theo đơn vị độ nhớt hoặc thời gian.
- Hai màn hình kỹ thuật số hiển thị nhiệt độ cài đặt và nhiệt độ thực tế.
- Có thể lựa chọn đơn vị °C hoặc °F.
- Tích hợp các mạch bảo vệ quá nhiệt và mức chất lỏng thấp.
3. Khả năng kiểm soát nhiệt độ
KV4000 sử dụng hệ thống điều khiển nhiệt độ bằng vi xử lý, cho phép duy trì điều kiện nhiệt ổn định trong quá trình thử nghiệm.
Thiết bị có độ phân giải hiển thị 0,1°C/0,1°F và có thể hiệu chuẩn đến 0,01°C/0,01°F. Độ chính xác và độ đồng đều nhiệt độ được thiết kế để đáp ứng yêu cầu của các phương pháp thử liên quan.
Bể có dung tích khoảng 22 L, phù hợp với cấu hình 7 vị trí cho các nhớt kế mao quản.
4. Ứng dụng
K23792 Koehler Instrument phù hợp cho các phòng thí nghiệm kiểm tra tính chất của:
- Dầu bôi trơn.
- Dầu động cơ.
- Dầu thủy lực.
- Dầu truyền động.
- Nhiên liệu.
- Sản phẩm dầu mỏ.
- Chất lỏng công nghiệp.
- Các loại chất lỏng cần xác định độ nhớt động học.
Koehler phát triển các thiết bị kiểm nghiệm phục vụ nhiều lĩnh vực như petroleum, lubricants, automotive, aviation, biodiesel, chemicals và food & beverage.
5. Tiêu chuẩn thử nghiệm
K23792 KV4000 được thiết kế cho các phương pháp xác định độ nhớt động học, trong đó nổi bật là:
- ASTM D445 – Độ nhớt động học của chất lỏng trong suốt và đục.
- ASTM D2170 – Độ nhớt động học của nhựa đường.
- ASTM D6074.
- ASTM D6158.
- ISO 3104.
- DIN 51550.
- IP 71 và IP 319.
- FTM 791-305.
- NF T 60-100.
6. Thiết kế và tính năng an toàn
Bể điều nhiệt được thiết kế với buồng chứa bằng kính borosilicate trong suốt, được bảo vệ bởi kết cấu vỏ thép hoàn thiện bằng lớp polyester-epoxy.
Hệ thống an toàn bao gồm:
- Bảo vệ quá nhiệt.
- Cảm biến mức chất lỏng thấp.
- Mạch bảo vệ dự phòng.
- Tự động ngắt gia nhiệt khi phát hiện điều kiện bất thường.
- Các vị trí lắp nhớt kế được bố trí trên mặt bể để thuận tiện cho quá trình thử nghiệm.
7. K23792 và các model liên quan
Trong dòng KV4000, Koehler cung cấp nhiều cấu hình khác nhau:
| Part Number | Model | Nguồn | Kích thước bể |
|---|---|---|---|
| K23702 | KV4000 | 115 V | 12 inch |
| K23792 | KV4000 | 220–240 V | 12 inch |
| K23708 | KV4000 | 115 V | 18 inch |
| K23798 | KV4000 | 220–240 V | 18 inch |
Ngoài KV4000, dòng KV5000 cũng có các phiên bản tương ứng với hệ thống phát hiện dòng chảy quang học tự động.
8. Mua K23792 Koehler Instrument chính hãng tại Việt Nam
K23792 Koehler Instrument Vietnam là thiết bị bể điều nhiệt chuyên dụng cho các phép thử độ nhớt động học, đặc biệt phù hợp với phòng thí nghiệm dầu khí, dầu bôi trơn, nhiên liệu và các sản phẩm công nghiệp.
<3 jprob 1 100% China Origin – jpot25
Changzhou Baoyi Vietnam – Changzhou Baoyi Viet Nam – Changzhou Baoyi-Vietnam – Changzhou Baoyi SG8-CW500C13 Vietnam – ChangzhouBaoyiVietnam
Model: SG8-CW500C13 Flame Monitoring System
Flame Monitoring System
1. High temperature Network Camera
2. High temperature pinhoe lens
3. Auto-retraction system
4. Camera housing
5. Base plate
6. Control box
7. Oil-water separator
8. Software
9. Display
10. Industrial PC
11. Bellows
12. Integrated cables
13. Accessoriees
<3 jprob 1 100% USA Origin – jpot16
Koehler Instrument VietNam – janjhq – Koehler Instrument Vietnam – Koehler Instrument Viet Nam – Koehler Instrument-Vietnam – Koehler Instrument K23792 Vietnam – KoehlerInstrumentVietnam
Model: K23792
KV4000 Constant Temperature Kinematic Viscosity Bath, 12″ Depth Round Port, 220-240V, 50/60Hz
2 100% USA Origin
Koehler Instrument VietNam
Model: 378-100-C01
Cannon-Fenske Routine Viscometer, Size 100, 3 to 15 cSt
3 100% USA Origin
Koehler Instrument VietNam
Model: 378-150-C01
Cannon-Fenske Routine Viscometer, Size 150, 7 to 35 cSt
4 100% USA Origin
Koehler Instrument VietNam
Model: 378-200-C01
Cannon-Fenske Routine Viscometer, Size 200, 20 to 100 cSt
5 100% USA Origin
Koehler Instrument VietNam
Model: 378-300-C01
Cannon-Fenske Routine Viscometer, Size 300, 50 to 250 cSt
6 100% USA Origin
Koehler Instrument VietNam
Model: 378-350-C01
Cannon-Fenske Routine Viscometer, Size 350, 100 to 500 cSt
7 100% USA Origin
Koehler Instrument VietNam
Model: 378-400-C01
Cannon-Fenske Routine Viscometer, Size 400, 240 to 1,200 cSt
1 100% China Origin
Canneed Vietnam
Model: 0-0.6MPA Double scale stainless steel pressure meter
Double scale stainless steel pressure meter
2 100% China Origin
Canneed Vietnam
Model: PT1438G-50
Thermometer
3 100% China Origin
Canneed Vietnam
Model: Canneed-AS-400D
Digital Auto Shaker Beverage CO2
Calculator
Includes: CanNeed-TS-P program control software v1.0
Note: CanNeed-AS-300d is no longer
<3 jpro 1 100% China Origin
Yueyang Shengang Vietnam – Yueyang Shengang Viet Nam – Yueyang Shengang-Vietnam – Yueyang Shengang MW5-90L/1 Vietnam – YueyangShengangVietnam
Model: MW5-90L/1
Lifting electromagnet
Electromagnet with 900 mm diameter, DC 220V, 5.9 kW, 26.6A, duty cycle 60%, aluminum coil, normal temperature type
TuyChon
1.1 100% China Origin
Yueyang Shengang Vietnam
Model: JTA75-15-2
Cable reel
Including 15 meters of cable and quick connector
TuyChon
1.2 100% China Origin
Yueyang Shengang Vietnam
Model: VT-STQOL-9E-C
Rectifier control cabinet
Indoor type, rectifies AC 380V into DC 220V
<3 jprob 1 100% USA Origin
Temposonics Vietnam – Temposonics Viet Nam – Temposonics-Vietnam – Temposonics RHB1070MD6831P203 Vietnam – TemposonicsVietnam
Code: RHB1070MD6831P203
Temposonics R-Serie
<3 jpor646 1 100% USA Origin – jpos – jste
Temposonics Vietnam – Temposonics Viet Nam – Temposonics-Vietnam – Temposonics RHM0310MD531P102 Vietnam – TemposonicsVietnam
Code: RHM0310MD531P102
Temposonics® R-Series
2 100% USA Origin
Temposonics/MTS Vietnam
Code: RHV0400MD531P102
Temposonics® R-Series
3 100% USA Origin
Temposonics/MTS Vietnam
Code: RHM0600MD531P102
Temposonics® R-Series
1 100% Taiwan Origin
MOXA Vietnam
Model: EDS-316
Industrial Unmanaged Ethernet Switch with 16 10/100BaseT(X) ports, -10 to 60°C
2 100% Taiwan Origin
MOXA Vietnam
Model: NPort 5110
1-port device server, 10/100M ethernet, RS-232 DB9 male, 12~48 VDC, 0~55°C, w/ adapter
====
<3 jpro40 1
100% Malaysia Origin
Xtralis Vietnam – Xtralis Viet Nam – Xtralis-Vietnam – Xtralis VSP-005 Vietnam – XtralisVietnam
Part Number: VSP-005
VESDA Filter Cartridge
<3 jpro14 2 100% Italy Origin
Xtralis Vietnam – Xtralis Viet Nam – Xtralis-Vietnam – Xtralis VEP-A00-P Vietnam – XtralisVietnam
Part Number: VEP-A00-P Smoke Detector
VESDA-E VEP with LEDs, 4 Pipe, 1 Area Aspirating Smoke-Detector
1 100% USA Origin
Temposonics/MTS Vietnam
Code: RHM0310MD531P102
Temposonics® R-Series
2 100% USA Origin
Temposonics/MTS Vietnam
Code: RHV0400MD531P102
Temposonics® R-Series
3 100% USA Origin
Temposonics/MTS Vietnam
Code: RHM0600MD531P102
Temposonics® R-Series
1 100% Taiwan Origin
MOXA Vietnam
Model: EDS-316
Industrial Unmanaged Ethernet Switch with 16 10/100BaseT(X) ports, -10 to 60°C
2 100% Taiwan Origin
MOXA Vietnam
Model: NPort 5110
1-port device server, 10/100M ethernet, RS-232 DB9 male, 12~48 VDC, 0~55°C, w/ adapter
Báo rời
1 100% Taiwan Origin
MOXA Vietnam
Model: EDR-G9010-VPN-2MGSFP-HV
8 GbE + 2 GbE industrial secure router with Firewall/NAT/VPN, 120/220 VDC/VAC, -10 to 60°C
1 100% Taiwan Origin
MOXA Vietnam
Model: NPort 5410
4-port device server, 10/100M ethernet, RS-232 DB9 male, 12~48 VDC, 0~55°C, w/o adapter
1 100% Taiwan Origin
MOXA Vietnam
Model: MGate MB3170-G2
1-port advanced Modbus gateways, -10 to 60°C
1 100% Taiwan Origin
MOXA Vietnam
Model: AWK-4262A-UN-T
Outdoor Advanced 802.11ax Wireless Access Point, 1*2.5 GbE, 1*1 GbE, IP68, UN band, -45 to 75℃
2 100% Taiwan Origin
MOXA Vietnam
Model: ANT-WDB-ONF-0709
07 dBi at 2.4 GHz and 09 dBi at 5 GHz, N-type (female), dual-band omnidirectional antenna
3 100% Taiwan Origin
MOXA Vietnam
Model: LIC-MXviewOne-NEW-XN-SR
MXview One node license with customizable node quantity (minimum 1 node)
Báo rời
1 100% Taiwan Origin
MOXA Vietnam
Model: SDS-3010-2GTXSFP
Compact industrial smart Ethernet switch with 8+2G ports, -10 to 60°C
1 100% Taiwan Origin
MOXA Vietnam
Model: BXP-A100-E2-T
Box type, Atom x6211E, 8GB DDR4, COMx2, LANx2, USBx6, DIOx4, VGA+HDMI, 12/24 VDC
OPTION SLG
1.1 100% Taiwan Origin
MOXA Vietnam
Model: EDR-8010-2GSFP
8 FE copper and 2 GbE SFP multiport industrial secure router with firewall/NAT, 12/24/48 VDC input voltage, -10 to 60°C operating temperature
1.2 100% Taiwan Origin
MOXA Vietnam
Model: EDR-8010-2GSFP
8 FE copper and 2 GbE SFP multiport industrial secure router with firewall/NAT, 12/24/48 VDC input voltage, -10 to 60°C operating temperature
1 100% USA Origin
PCB Piezotronics Vietnam
Item : 352C33
ACCELEROMETER
2 100% USA Origin
PCB Piezotronics Vietnam
Item : 002C10
10-32 PLUG TO BNC PLUG, 10FT
3 100% USA Origin
PCB Piezotronics Vietnam
Item : 639A91
HIGH FREQ TRIAXIAL ACCELEROMETER
4 100% USA Origin
PCB Piezotronics Vietnam
Item : 034G10
4-SOCKET PLUG TO (3) BNC PLUGS, 10FT
5 100% USA Origin
PCB Piezotronics Vietnam
Item : 740B02
ICP® PIEZOELECTRIC STRAIN SENSOR




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.