LE55CI.H2O/4P-200-M12 L Leuze Vietnam
Trong các hệ thống tự động hóa hiện đại, việc phát hiện chất lỏng và các vật thể trong môi trường ẩm ướt đòi hỏi cảm biến có độ chính xác cao và khả năng hoạt động ổn định. LE55CI.H2O/4P-200-M12 L Leuze Vietnam là Throughbeam Photoelectric Sensor Receiver thuộc dòng 55C của Leuze, được thiết kế chuyên dụng cho Detection of aqueous liquids (water sensor). Thiết bị có thiết kế Wash-Down, vỏ thép không gỉ AISI 316L, chuẩn bảo vệ IP67/IP68/IP69K, phù hợp với các ứng dụng trong ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và tự động hóa công nghiệp.
Website hãng: https://www.leuze.com/
Website phân phối tại Việt Nam: https://processinstrument-expert.com/
1. Đặc điểm nổi bật
LE55CI.H2O/4P-200-M12 L được thiết kế nhằm mang lại khả năng phát hiện ổn định trong các ứng dụng yêu cầu vệ sinh cao và môi trường làm việc khắc nghiệt.
Các ưu điểm nổi bật gồm:
- Công nghệ Throughbeam Photoelectric Sensor Receiver.
- Chuyên dụng cho Detection of aqueous liquids (water sensor).
- Nguyên lý Throughbeam Principle.
- Thiết kế Wash-Down phù hợp môi trường vệ sinh.
- Khoảng cách ứng dụng lên đến 500 mm (kết hợp bộ phát tương ứng).
- Hai ngõ ra Digital Switching Output dạng PNP.
- Hỗ trợ Light Switching và Dark Switching.
- Tần số chuyển mạch 350 Hz.
- Thời gian đáp ứng 1,43 ms.
- Vỏ thép không gỉ AISI 316L.
- Đầu nối cáp M12 4 chân, chiều dài cáp 200 mm.
- Chuẩn bảo vệ IP67, IP68 và IP69K.
- Chứng nhận tương thích CleanProof+, ECOLAB và Johnson Diversey.
2. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | LE55CI.H2O/4P-200-M12 L |
| Part Number | 50148184 |
| Hãng sản xuất | Leuze |
| Loại thiết bị | Throughbeam Photoelectric Sensor Receiver |
| Dòng sản phẩm | 55C |
| Nguyên lý hoạt động | Throughbeam Principle |
| Ứng dụng | Detection of aqueous liquids (Water Sensor) |
| Phiên bản | Wash-Down Design |
| Khoảng cách ứng dụng | 0 – 500 mm |
| Nguồn cấp | 10 – 30 VDC |
| Ngõ ra | 2 Digital Switching Outputs (PNP) |
| Chế độ chuyển mạch | Light Switching / Dark Switching |
| Tần số chuyển mạch | 350 Hz |
| Thời gian đáp ứng | 1.43 ms |
| Kết nối | Cáp 200 mm với đầu nối M12, 4-pin |
| Vật liệu vỏ | Stainless Steel AISI 316L |
| Kích thước | 14 × 35.4 × 25 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 đến +65°C |
| Cấp bảo vệ | IP67, IP68, IP69K |
3. Ứng dụng trong công nghiệp
LE55CI.H2O/4P-200-M12 L được sử dụng trong nhiều hệ thống tự động hóa như:
- Dây chuyền chế biến thực phẩm.
- Hệ thống chiết rót đồ uống.
- Nhà máy sữa.
- Dây chuyền dược phẩm.
- Máy đóng gói.
- Hệ thống CIP/SIP.
- Dây chuyền sản xuất có yêu cầu rửa áp lực cao.
- Hệ thống phát hiện chất lỏng.
- Ngành hóa chất.
- Hệ thống tự động hóa trong môi trường ẩm ướt.
4. Lợi ích khi sử dụng
LE55CI.H2O/4P-200-M12 L mang lại khả năng phát hiện chất lỏng ổn định nhờ công nghệ Throughbeam kết hợp thiết kế chuyên dụng cho môi trường vệ sinh. Vỏ thép không gỉ AISI 316L cùng chuẩn bảo vệ IP67/IP68/IP69K giúp thiết bị hoạt động bền bỉ trong điều kiện rửa áp lực cao và môi trường có độ ẩm lớn.
Thiết bị đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của ngành thực phẩm và đồ uống, đồng thời dễ dàng tích hợp vào các hệ thống tự động hóa hiện đại, góp phần nâng cao hiệu quả vận hành và giảm chi phí bảo trì.
5. Địa chỉ cung cấp chính hãng tại Việt Nam
LE55CI.H2O/4P-200-M12 L Leuze Vietnam hiện được cung cấp chính hãng tại Việt Nam cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ lựa chọn model, báo giá nhanh và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp. Việc sử dụng sản phẩm chính hãng giúp đảm bảo chất lượng, tuổi thọ thiết bị và hiệu suất vận hành ổn định trong các hệ thống tự động hóa.
Website hãng: https://www.leuze.com/
Website phân phối tại Việt Nam: https://processinstrument-expert.com/
| MSI 420.TMC-03 | Dòng thiết bị an toàn | Safety products series |
| MLC520R14-750 | Dòng thiết bị an toàn | Safety products series |
| MLC500T14-750 | Dòng thiết bị an toàn | Safety products series |
| MLC510R40-900 | Dòng thiết bị an toàn | Safety products series |
| MLC500T40-900 | Dòng thiết bị an toàn | Safety products series |
| MLC310R90-1650 | Dòng thiết bị an toàn | Safety products series |
| MLC300T90-1650 | Dòng thiết bị an toàn | Safety products series |
| MSI 420.TMC-03 | Dòng thiết bị an toàn | Safety products series |
| MSI-m/R | Dòng thiết bị an toàn | Safety products series |
| MLD300-T4L | Dòng thiết bị an toàn | Safety products series |
| MLD330-R4LM | Dòng thiết bị an toàn | Safety products series |
| L100-P3C3-M20-MLM24 | Dòng thiết bị an toàn | Safety products series |
| S410-M1CB2-B | Dòng thiết bị an toàn | Safety products series |
| SLE46C-40.K2/4P-M12 | Dòng thiết bị an toàn | Safety products series |
| SLS46C-40.K28-M12 | Dòng thiết bị an toàn | Safety products series |
| MLC500T30-450 | Dòng thiết bị an toàn | Safety products series |
| MLC510R30-450 | Dòng thiết bị an toàn | Safety products series |
| ELC100T30-300 | Dòng thiết bị an toàn | Safety products series |
| ELC110R30-300 | Dòng thiết bị an toàn | Safety products series |
| MLC500T30-300 | Dòng thiết bị an toàn | Safety products series |
| MLC510R30-300 | Dòng thiết bị an toàn | Safety products series |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.