42032105001 Chiller System Pfannenberg VietNam
1. Giới thiệu sản phẩm
42032105001 Pfannenberg Vietnam là hệ thống làm mát chất lỏng công nghiệp (Chiller System) thuộc dòng EB L 210 WT của Pfannenberg.
Thiết bị được thiết kế để làm mát nước hoặc hỗn hợp nước/glycol, phục vụ các máy móc và hệ thống công nghiệp cần kiểm soát nhiệt độ chất lỏng ổn định. Model 42032105001 chính là mã đặt hàng của EB L 210 WT – Basic configuration theo tài liệu chính thức của Pfannenberg.
Với công suất làm lạnh lên đến 21,3 kW ở 50 Hz và 23,4 kW ở 60 Hz, thiết bị phù hợp cho các ứng dụng làm mát máy công nghiệp, dây chuyền sản xuất và các hệ thống yêu cầu giải nhiệt bằng chất lỏng.
2. Ưu điểm nổi bật
- Thuộc dòng EB L 210 WT Chiller của Pfannenberg.
- Công suất làm lạnh 21,3 kW tại 50 Hz hoặc 23,4 kW tại 60 Hz.
- Sử dụng nước hoặc hỗn hợp nước/glycol làm môi chất làm mát.
- Nguồn điện linh hoạt 400 V 3 pha / 460 V 3 pha.
- Hỗ trợ tần số 50/60 Hz.
- Lưu lượng bơm lên đến 54 l/min tại 50 Hz và 64 l/min tại 60 Hz.
- Áp suất bơm khoảng 2,5–4,5 bar tùy điều kiện vận hành.
- Nhiệt độ chất lỏng đầu ra có thể điều chỉnh trong khoảng +13 đến +30°C.
- Cài đặt nhà máy ở mức +18°C.
- Tích hợp bình chứa khoảng 70–80 lít tùy tài liệu/cấu hình.
- Sử dụng công nghệ microchannel, giúp giảm lượng môi chất lạnh trong mạch lạnh.
- Lưu lượng khí lớn, hỗ trợ vận hành ở nhiệt độ môi trường cao.
- Vỏ thép phủ sơn bột dày, phù hợp môi trường công nghiệp.
- Có các tùy chọn cảm biến, giao tiếp và đầu nối công nghiệp.
- Có phiên bản đáp ứng CE và UL508A tùy cấu hình.
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | EB L 210 WT |
| Part Number | 42032105001 |
| Hãng sản xuất | Pfannenberg |
| Loại thiết bị | Industrial Chiller / Liquid Cooling System |
| Công suất làm lạnh | 21,3 kW / 23,4 kW |
| Điều kiện tham chiếu | W18/A32 |
| Điện áp | 400 V 3~ / 460 V 3~ |
| Tần số | 50 / 60 Hz |
| Lưu lượng bơm | 54 / 64 l/min |
| Áp suất bơm | 2,5 / 4,5 bar |
| Môi chất làm mát | Water / Water-Glycol |
| Nhiệt độ chất lỏng đầu ra | +13 … +30°C |
| Cài đặt nhà máy | +18°C |
| Dung tích bình chứa | Khoảng 70–80 lít |
| Môi chất lạnh | R407C |
| Lưu lượng khí | Khoảng 7.000 m³/h |
| Kết nối môi chất | 1 1/4″ BSP |
| Kích thước | Khoảng 1230 × 1410 × 790 mm |
| Khối lượng | Khoảng 389 kg |
| Cấp bảo vệ phần điện | IP54 |
| Màu sắc | RAL 7035 |
| Nhiệt độ môi trường | +15 … +45°C |
| Độ ồn | Khoảng 64 dB |
Theo datasheet kỹ thuật của Pfannenberg, 42032105001 là mã máy EB 210 WT CE STD, khối lượng không chứa chất lỏng khoảng 389 kg, độ ồn 64 dB, công suất làm lạnh 21,3 kW, sử dụng môi chất R407C và nhiệt độ môi trường cho phép +15 đến +45°C.
Lưu ý: tài liệu của Pfannenberg ghi dung tích bình chứa khoảng 70 lít trong product sheet và 80 lít trong một số datasheet kỹ thuật. Vì vậy, khi lập hồ sơ kỹ thuật hoặc đặt hàng nên ưu tiên xác nhận theo revision/datasheet đi kèm đúng serial hoặc cấu hình máy.
4. Ứng dụng trong hệ thống công nghiệp
42032105001 được sử dụng trong các hệ thống cần loại bỏ nhiệt thông qua mạch tuần hoàn chất lỏng.
Một số ứng dụng tiêu biểu:
- Làm mát máy móc công nghiệp.
- Làm mát thiết bị gia công.
- Hệ thống sản xuất tự động.
- Máy công cụ và máy CNC.
- Thiết bị laser và các hệ thống sinh nhiệt cao.
- Hệ thống thủy lực cần kiểm soát nhiệt.
- Thiết bị xử lý công nghiệp.
- Dây chuyền sản xuất liên tục.
- Hệ thống cần tuần hoàn nước làm mát.
- Các ứng dụng sử dụng water/water-glycol cooling.
Dòng EB L của Pfannenberg được phát triển dành cho liquid cooling trong các ứng dụng công nghiệp, với vỏ thép chắc chắn, lưu lượng khí lớn và hệ thống điều khiển có khả năng giám sát, phát hiện lỗi.
Công nghệ microchannel giúp giảm lượng môi chất lạnh trong mạch lạnh, trong khi hệ thống bơm tích hợp đảm bảo chất lỏng được tuần hoàn liên tục qua thiết bị cần giải nhiệt.
5. Lựa chọn thiết bị phù hợp
42032105001 Pfannenberg Vietnam là Industrial Chiller EB L 210 WT, công suất làm lạnh khoảng 21–23 kW, phù hợp cho các hệ thống công nghiệp cần làm mát bằng nước hoặc hỗn hợp nước/glycol.
Model này nổi bật với công suất làm lạnh lớn, bơm tích hợp, nguồn 400/460 V 3 pha, công nghệ microchannel và khả năng vận hành trong môi trường lên đến +45°C. Đây là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống máy móc công nghiệp có tải nhiệt tương đối lớn.
Khi thay thế hoặc đặt mua cần kiểm tra kỹ công suất làm lạnh, điện áp 400/460 V, tần số 50/60 Hz, nhiệt độ chất lỏng yêu cầu, lưu lượng bơm, loại môi chất và kích thước lắp đặt để đảm bảo tương thích với hệ thống hiện tại.
Website hãng Pfannenberg: Pfannenberg
Website phân phối tại Việt Nam: Process Instrument Expert
jprob 1 100% Italy Origin – jpot18
Pfannenberg VietNam – Pfannenberg-VietNam – Pfannenberg-CHILLERS-VietNam
Model: 42032105001 Chiller System
EB 210 WT CE STD
Pfannenberg CHILLERS
<3 jpro1 100% China Origin
Pfannenberg VietNam
Model: 13098499066
DTI 8441E 400V 2~ CSC 7035 CM
Cooling unit
Model: ENC-GR500S-eco Cooler System
FA Cooler (Non Freon/Energy-Saving Model/Single-phase 200 to 240VAC)
**dangerous goods
1 100% China Origin
Biobase Vietnam
Part No.: BJPX-I-200(220V) Laboratory Cooling System
200L Cooling Incubator
Biobase laboratory cooling System /biochemistry incubator
<3 jpro5 1 100% EU/ US/ UK /China Origin
(Raytek) Fluke Process Instrument Vietnam – jpot2
Model: E2RL-F2-L-0-0
ENDUR,250-1000C,75:1,600-INF MM,LASER,ETHERNET
<3 jpro5 1 100% EU/ US/ UK /China Origin – jpot25
(Raytek) Fluke Process Instrument Vietnam
Raytek-Vietnam – FlukeProcessInstrument-Vietnam – Fluke-Vietnam – Fluke-ProcessInstrument-Vietnam
Model: E2ML-F2-L-0-0 Temperature Sensor
ENDUR,250-1100C,160:1,600-INF MM,LASER,ETHERNET
Note:RAYMM2MLSF3L dòng request không còn sản xuất -> hãng đề xuất E2ML-F2-L-0-0 (Sản phẩm hightouch -protect)
2 100% EU/ US/ UK /China Origin
Raytek Vietnam – Fluke Process Instrument Vietnam – Fluke Vietnam – Fluke-Process-Instrument-Vietnam
Model: E2ML-F2-L-1-0 Temperature Sensor
ENDUR,250-1100C,600-INF MM,LASER,COOLING,ETHERNET
Note:RAYMM2MLSF3W dòng request không còn sản xuất -> hãng đề xuất E2ML-F2-L-1-0 (Sản phẩm hightouch -protect)
1 100% EU/ US/ UK /China Origin
(Raytek) Fluke Process Instrument Vietnam
Model: RAYCMLTVM-CN
TYPE VOLTAGE OUTPUT,-20 TO 500C,1M CABLE,METRIC THREADED SS HOUSING
<3 jpro5 1 100% USA Origin
Dynisco Vietnam – jpot14
Model : ATC990401111000
Process Controller
<3 jpro40 1 100% UK Origin
E2S Vietnam
Model: D1XC1X05FDC024AN1A1R/A
Description: D1xC1X05F 24Vdc Alarm Horn & 5J Xenon
A: Entries: 2 x M20 & 1 x 1/2″ NPT
2 100% UK Origin
E2S Vietnam
Model: BEXCS11005DPFDC024AB1A1R/R
Description: BExCS110-05D 24Vdc
A: Entries: 2 x M20
1 100% UK Origin
E2S Vietnam
Model: HMCA11205DC024AA0A1G/R
Description: HMCA112-05 24Vdc Grey
A: Back box/cable entries: HMA121/HMCA112: 1 x M20 & 1 x 1/2″NPT
<3 jprob jpos 1 100% USA Origin
Electronics Inc Vietnam
Code: #999147
TSP-3 (#2) Almen Gage, Digital, 0.0001” Resolution
2 100% USA Origin
Electronics Inc Vietnam
Code: #970047.1
Almen “N” Strip, N-1
<3 jprob 1 100% China Origin
Saicheng Instruments Vietnam
Part No.: ZPY-G
Bottle Perpendicularity Tester
<3 rosjhq 1 100% Germany Origin
Schlick Vietnam
Code: 44241
SCHLICK®-Mod.970/7-1 S 75 version 1.0, D 4.1051/1
Ø 1.2 mm liquid insert ext., with cleaning needle
with ABC cap (ABC-Technology®), fixing block for Ø 10 mm
liquid contacted surfaces Ra < 0.8, CE/ATEX-approved
O-Ringe EPDM/FDA and BSE/TSE free
1.4404 (AISI 316L
Phụ kiện
Tuychon
2.1 100% Germany Origin
Schlick Vietnam
Code: 44392
SCHLICK®-wearing parts (O-rings + spring) for
Mod.970/7-1 S 75, D 4.1051 – D 4.1051/6 + D 4.1051/8 + D 4.1107
incl. component list
O-rings EPDM/FDA
spring 1.4310 (AISI 302)
Tuychon
2.2 100% Slovakia Origin
Schlick Vietnam
Code: 60217
SCHLICK®-Fitting-Set for
Mod.970/7-1 S 75, D 4.1051/1 + D 4.1051/3
Typ AA6-PA6-L6-CA6
o-rings EPDM/FDA
1.4404 (AISI 316L)
Tuychon
2.3 100% Germany Origin
Schlick Vietnam
Code: 53066-2
SCHLICK®-Nozzle-Cleaning-Set version 2.0
standard configuration incl. lubricant Paraliq GTE 703
(replaces art. no. 53066 version 1.0)
Tuychon
2.4 100% Poland Origin
Schlick Vietnam
Code: 21562
socket wrench, width across flats 5 mm, with handle
Tuychon
2.5 100% Germany Origin
Schlick Vietnam
Code: 76738
SCHLICK®-Lubricant Paraliq GTE 703
NSF H1, NSF 61, WRAS, FDA
Tube à 10 g
Chứng từ
Tuychon
3.1 100% Germany Origin
Schlick Vietnam
Code: 99022
SCHLICK® Certificate 2.2
Confirmation for the usage of material concerning
EN 10204-2.2
Tuychon
3.2 100% Germany Origin
Schlick Vietnam
Code: 40875
SCHLICK® (40875) for art.
Certificate of FDA conformity (EPDM and Viton®/FKM)
acc. § 177.2600
(German/English
Tuychon
3.3 100% Germany Origin
Schlick Vietnam
Code: 99010
SCHLICK® Certificate of Quality




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.