DRT25C.3/L6-M12 Leuze Vietnam
Trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp, việc phát hiện chính xác vật thể trong điều kiện nền thay đổi liên tục là yêu cầu quan trọng nhằm đảm bảo hiệu suất và độ ổn định của dây chuyền sản xuất. DRT25C.3/L6-M12 Leuze Vietnam là Dynamic Reference Diffuse Sensor thuộc dòng 25C của Leuze, được thiết kế với công nghệ Reference Teach on Background, giúp phát hiện vật thể chính xác ngay cả khi nền có sự thay đổi. Thiết bị hỗ trợ giao tiếp IO-Link, thời gian đáp ứng nhanh và phù hợp với nhiều ứng dụng trong sản xuất tự động.
Website hãng: https://www.leuze.com/
Website phân phối tại Việt Nam: https://processinstrument-expert.com/
1. Đặc điểm nổi bật
DRT25C.3/L6-M12 được thiết kế để mang lại hiệu suất phát hiện ổn định trong các môi trường công nghiệp hiện đại.
Các ưu điểm nổi bật gồm:
- Công nghệ Dynamic Reference Diffuse Sensor.
- Nguyên lý hoạt động Reference Teach on Background.
- Khoảng cách phát hiện từ 50 đến 200 mm.
- Nguồn sáng LED màu đỏ, bước sóng 645 nm.
- Hai ngõ ra Digital Switching Output dạng Push-pull.
- Hỗ trợ giao tiếp IO-Link V1.1.
- Tần số chuyển mạch lên đến 750 Hz.
- Thời gian đáp ứng chỉ 0,66 ms.
- Chuẩn bảo vệ IP67 và IP69K.
- Đầu nối M12 4 chân, thuận tiện cho lắp đặt và bảo trì.
2. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DRT25C.3/L6-M12 |
| Part Number | 50141897 |
| Hãng sản xuất | Leuze |
| Loại thiết bị | Dynamic Reference Diffuse Sensor |
| Dòng sản phẩm | 25C |
| Nguyên lý hoạt động | Reference Teach on Background |
| Nguồn sáng | Red LED |
| Bước sóng | 645 nm |
| Khoảng cách phát hiện | 50 – 200 mm |
| Nguồn cấp | 12 – 30 VDC |
| Ngõ ra | 2 Digital Switching Outputs (Push-pull) |
| Giao tiếp | IO-Link V1.1 |
| Tần số chuyển mạch | 750 Hz |
| Thời gian đáp ứng | 0,66 ms |
| Kết nối | M12, 4-pin |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 đến +50°C |
| Cấp bảo vệ | IP67, IP69K |
3. Ứng dụng trong công nghiệp
Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống tự động hóa như:
- Dây chuyền lắp ráp tự động.
- Hệ thống băng tải.
- Máy đóng gói.
- Robot công nghiệp.
- Hệ thống phân loại sản phẩm.
- Kho thông minh và logistics.
- Máy sản xuất linh kiện điện tử.
- Ngành thực phẩm và đồ uống.
- Dây chuyền kiểm tra chất lượng.
- Các hệ thống tự động hóa yêu cầu phát hiện vật thể có nền thay đổi.
4. Lợi ích khi sử dụng
DRT25C.3/L6-M12 giúp nâng cao độ chính xác trong quá trình phát hiện vật thể nhờ công nghệ Dynamic Reference kết hợp Reference Teach on Background. Thiết bị có khả năng thích ứng với sự thay đổi của nền, giảm tín hiệu nhiễu và đảm bảo hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau.
Bên cạnh đó, giao tiếp IO-Link giúp việc cấu hình, giám sát và bảo trì trở nên thuận tiện hơn, góp phần tối ưu hiệu quả vận hành và giảm chi phí bảo trì cho doanh nghiệp.
5. Địa chỉ cung cấp chính hãng tại Việt Nam
DRT25C.3/L6-M12 Leuze Vietnam hiện được cung cấp chính hãng tại Việt Nam cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ lựa chọn model, báo giá nhanh và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp. Việc sử dụng sản phẩm chính hãng giúp đảm bảo chất lượng, độ bền và hiệu suất vận hành lâu dài cho hệ thống tự động hóa.
| PRK18B.TT3/LP-M12 | Dòng cảm biến chuyển đổi | Switching sensors series |
| PRK3CL1.A3/4T-200-M12 | Dòng cảm biến chuyển đổi | Switching sensors series |
| LSE 55/441.H2O,200-S12 | Dòng cảm biến chuyển đổi | Switching sensors series |
| LSS 55.H2O,200-S12 | Dòng cảm biến chuyển đổi | Switching sensors series |
| PRK15.XD1/4P-M12 | Dòng cảm biến chuyển đổi | Switching sensors series |
| PRK46C.1/4P-M12 | Dòng cảm biến chuyển đổi | Switching sensors series |
| PRK18B.T2/4P-M12 | Dòng cảm biến chuyển đổi | Switching sensors series |
| LSS 96M-180W-44 | Dòng cảm biến chuyển đổi | Switching sensors series |
| LSE 96M/A-182W-44 | Dòng cảm biến chuyển đổi | Switching sensors series |
| DB 112 UP.1-20,2500 | Dòng cảm biến chuyển đổi | Switching sensors series |
| PRK3C/4P | Dòng cảm biến chuyển đổi | Switching sensors series |
| LS5B | Dòng cảm biến chuyển đổi | Switching sensors series |
| HT3C/4P | Dòng cảm biến chuyển đổi | Switching sensors series |
| LE5B/P | Dòng cảm biến chuyển đổi | Switching sensors series |
| PRK5B/P | Dòng cảm biến chuyển đổi | Switching sensors series |
| IS 218MM/2NO-8E0 | Dòng cảm biến chuyển đổi | Switching sensors series |
| IS 218MM/4NO-8E0 | Dòng cảm biến chuyển đổi | Switching sensors series |
| HT5B/4 | Dòng cảm biến chuyển đổi | Switching sensors series |
| IHRT 46B/4,200-S12 S-Ex n | Dòng cảm biến chuyển đổi | Switching sensors series |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.